Phép dịch "byte" thành Tiếng Việt
byte, đổi, quy đổi là các bản dịch hàng đầu của "byte" thành Tiếng Việt.
byte
noun
common
neuter
ngữ pháp
enhet för datamängd
-
byte
noun -
đổi
verbVad jag vill ha idag är ett byte.
Chuyện tôi muốn hôm nay là một vụ đổi chác.
-
quy đổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " byte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm