Phép dịch "byteshandel" thành Tiếng Việt
đổi, quy đổi là các bản dịch hàng đầu của "byteshandel" thành Tiếng Việt.
byteshandel
noun
common
ngữ pháp
-
đổi
verbTro hur lite du vill om mig, men jag idkar inte byteshandel om hälsa.
Anh nghĩ tôi thế nào cũng được nhưng tôi không đánh đổi sức khỏe của người khác.
-
quy đổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " byteshandel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm