Phép dịch "byxa" thành Tiếng Việt
quần, quần lót dài là các bản dịch hàng đầu của "byxa" thành Tiếng Việt.
byxa
noun
common
w
ngữ pháp
-
quần
nounVarför ska en osynlig man ha på sig byxor?
Tôi đang tự hỏi sao một người vô hình lại phải mặc quần nhỉ?
-
quần lót dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " byxa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "byxa"
Thêm ví dụ
Thêm