Phép dịch "bukett" thành Tiếng Việt

bó hoa là bản dịch của "bukett" thành Tiếng Việt.

bukett noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bó hoa

    För att visa sin tacksamhet hade kvinnan med sig en bukett blommor.

    Ngạc nhiên vì có người sẽ trả lại tiền, bà đã mang theo một bó hoa để tặng cặp vợ chồng ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bukett " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bukett"

Thêm

Bản dịch "bukett" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch