Phép dịch "bukt" thành Tiếng Việt

vịnh, 灣 là các bản dịch hàng đầu của "bukt" thành Tiếng Việt.

bukt w ngữ pháp

En öppen, kurvformad inbuktning gjord av havsvatten eller sjövatten i en kustlinje. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • vịnh

    noun

    en inbuktning i en kust/strandlinje

    Gatsbys hus ligger precis på andra sidan bukten.

    Rằng nhà của Gatsby lại ngay bên kia vịnh.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bukt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bukt"

Các cụm từ tương tự như "bukt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bukt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch