Phép dịch "buk" thành Tiếng Việt

bụng là bản dịch của "buk" thành Tiếng Việt.

buk noun common w ngữ pháp

kroppsdel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bụng

    noun

    Den lägre delen av överkroppens framsida (eller motsvarande del på ett djur), begränsad uppåt av mellangärdet och nedåt av bäckenet. Innehåller tarmarna.

    Smärtan kan vara orsakad av en dold livmoder gömd i hans buk.

    Cơn đau có thể là do có tử cung ẩn trong bụng thằng bé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "buk"

Các cụm từ tương tự như "buk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch