Phép dịch "bulawayo" thành Tiếng Việt

bulawayo là bản dịch của "bulawayo" thành Tiếng Việt.

bulawayo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bulawayo

    Vi reste med tåg och fick för första gången se de storslagna Victoriafallen innan vi kom fram till staden Bulawayo.

    Chúng tôi đi bằng xe lửa và lần đầu tiên được nhìn thoáng qua cảnh đẹp hùng vĩ của Thác Victoria trước khi đến Bulawayo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bulawayo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bulawayo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch