Phép dịch "bedragare" thành Tiếng Việt

kẻ lừa đảo là bản dịch của "bedragare" thành Tiếng Việt.

bedragare noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kẻ lừa đảo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedragare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bedragare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch