Phép dịch "bedra" thành Tiếng Việt
lừa dối, nói dối là các bản dịch hàng đầu của "bedra" thành Tiếng Việt.
bedra
Verb
verb
ngữ pháp
lura
-
lừa dối
Du förstår, han påstår att du har bedragit mig hela tiden.
Hắn quả quyết rằng cậu đã lừa dối ta suốt thời gian qua.
-
nói dối
verbDe hade planlagt det hela och ljög i ett försök att bedra apostlarna.
Họ đã âm mưu nói dối để lừa gạt các sứ đồ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bedra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm