Phép dịch "bedja" thành Tiếng Việt
cầu nguyện, thỉnh cầu, yêu cầu là các bản dịch hàng đầu của "bedja" thành Tiếng Việt.
bedja
Verb
verb
ngữ pháp
rikta bön
-
cầu nguyện
Be även när du inte känner någon önskan att be.
Hãy cầu nguyện cho dù các anh chị em không mong muốn cầu nguyện.
-
thỉnh cầu
verbJag vill be alla amerikaner att vara starka för deras skull.
Tôi muốn thỉnh cầu người dân Mỹ hãy giữ vững sự mạnh mẽ.
-
yêu cầu
verbBe en elev läsa de här verserna högt, och be därefter eleverna berätta vilka uttryck de hittade.
Yêu cầu học sinh đọc to những câu này, và sau đó yêu cầu học sinh chia sẻ các cụm từ mà họ nhận ra.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 要求
- 請求
- cầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bedja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bedja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầu xin · hỏi
-
xin lỗi
-
Tắm
-
rửa ráy · tắm · tắm gội · tắm rửa
-
bê · bờ · cầu · cầu nguyện · cầu xin · thỉnh cầu · yêu cầu · 要求 · 請求
-
This Used to Be My Playground
Thêm ví dụ
Thêm