Phép dịch "befattning" thành Tiếng Việt
chức vụ là bản dịch của "befattning" thành Tiếng Việt.
befattning
Noun
ngữ pháp
-
chức vụ
politisk, administrativ eller tjänstemannabefattning
Han hade olika befattningar inom affärsvärlden innan han startade ett eget företag.
Ông sử dụng nghề nghiệp của mình trong nhiều chức vụ kinh doanh khác nhau trước khi khởi sự công ty riêng của ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " befattning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm