Phép dịch "Badkar" thành Tiếng Việt

Bồn tắm, bồn tắm là các bản dịch hàng đầu của "Badkar" thành Tiếng Việt.

Badkar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Bồn tắm

    Badkaret var inte ämnat för en person.

    Cái bồn tắm không có nghĩa là cần 1 người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Badkar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

badkar noun neuter ngữ pháp

En tunna eller kar som används för att bada.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bồn tắm

    Hon skar upp handlederna och förblödde i ett badkar.

    Con bé cắt cổ tay và chảy máu đến chết trong bồn tắm.

Hình ảnh có "Badkar"

Thêm

Bản dịch "Badkar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch