Phép dịch "Ryggrad" thành Tiếng Việt

Cột sống, cột sống, xương sống là các bản dịch hàng đầu của "Ryggrad" thành Tiếng Việt.

Ryggrad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Cột sống

    Ryggraden är full av luftsäckar och gropar, som en fågels.

    Cột sống, đầy những túi không khí và đoạn rỗng như loài chim.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ryggrad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ryggrad noun common w ngữ pháp

pelare av kotor

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cột sống

    Det har metastaserat utåt mot ryggraden och musklerna.

    Nó đã di căn đến cột sống và cơ.

  • xương sống

    noun

    Små frön, som cancern planterat längs med min ryggrad.

    Những mầm mống bệnh tật mà bệnh ung thư cấy vào trong xương sống của tôi.

Hình ảnh có "Ryggrad"

Thêm

Bản dịch "Ryggrad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch