Phép dịch "ryggsim" thành Tiếng Việt
bơi ngửa là bản dịch của "ryggsim" thành Tiếng Việt.
ryggsim
noun
neuter
ngữ pháp
-
bơi ngửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ryggsim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ryggsim"
Thêm ví dụ
Thêm