Phép dịch "rygg" thành Tiếng Việt
lưng, sống, Lưng người là các bản dịch hàng đầu của "rygg" thành Tiếng Việt.
rygg
noun
common
ngữ pháp
bakre del [..]
-
lưng
nounDu försνarar dem som förolämpar dig bakom din rygg.
Ngươi bảo vệ những kẻ đã sỉ nhục ngươi đằng sau lưng.
-
sống
nounFörst sade han att jag var oförmögen att göra krigstjänst på grund av min dåliga rygg.
Đầu tiên, ông tuyên bố tôi không đủ sức khỏe để nhập ngũ vì xương sống bị cong.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rygg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rygg
-
Lưng người
På ryggen har han en stor tom säck.
Ở trên lưng người ấy là một cái bao trống rỗng to lớn.
Hình ảnh có "rygg"
Các cụm từ tương tự như "rygg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sống núi giữa đại dương
Thêm ví dụ
Thêm