Phép dịch "Rygg" thành Tiếng Việt

Lưng người, lưng, sống là các bản dịch hàng đầu của "Rygg" thành Tiếng Việt.

Rygg
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Lưng người

    ryggen har han en stor tom säck.

    Ở trên lưng người ấy là một cái bao trống rỗng to lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rygg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rygg noun common ngữ pháp

bakre del [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • lưng

    noun

    Du försνarar dem som förolämpar dig bakom din rygg.

    Ngươi bảo vệ những kẻ đã sỉ nhục ngươi đằng sau lưng.

  • sống

    noun

    Först sade han att jag var oförmögen att göra krigstjänst på grund av min dåliga rygg.

    Đầu tiên, ông tuyên bố tôi không đủ sức khỏe để nhập ngũ vì xương sống bị cong.

Hình ảnh có "Rygg"

Các cụm từ tương tự như "Rygg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Rygg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch