Phép dịch "simfonie" thành Tiếng Việt

giao hưởng, Giao hưởng là các bản dịch hàng đầu của "simfonie" thành Tiếng Việt.

simfonie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • giao hưởng

    noun

    Sunt un simplu maestru care conduce aceasta simfonie.

    Tôi chỉ là nhạc trưởng, người chỉ huy bài giao hưởng tuyệt vời này.

  • Giao hưởng

    Sunt un simplu maestru care conduce aceasta simfonie.

    Tôi chỉ là nhạc trưởng, người chỉ huy bài giao hưởng tuyệt vời này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simfonie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "simfonie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch