Phép dịch "simț" thành Tiếng Việt
giác quan, giác quan là các bản dịch hàng đầu của "simț" thành Tiếng Việt.
simț
Noun
ngữ pháp
-
giác quan
Fă orice ai un al șaselea simț, ca și cum ar fi fost aici înainte.
Anh làm như anh có giác quan thứ 6 ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simț " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Simț
-
giác quan
Fă orice ai un al șaselea simț, ca și cum ar fi fost aici înainte.
Anh làm như anh có giác quan thứ 6 ấy.
Thêm ví dụ
Thêm