Phép dịch "simetrie" thành Tiếng Việt

đối xứng, đối xứng là các bản dịch hàng đầu của "simetrie" thành Tiếng Việt.

simetrie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • đối xứng

    Nu ştiu dacă e civilizat, dar simetria e plăcută.

    Tôi không biết gì về thái độ, nhưng đối xứng thì trông rất hấp dẫn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simetrie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Simetrie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • đối xứng

    Nu ştiu dacă e civilizat, dar simetria e plăcută.

    Tôi không biết gì về thái độ, nhưng đối xứng thì trông rất hấp dẫn.

Thêm

Bản dịch "simetrie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch