Phép dịch "simbolic" thành Tiếng Việt
tượng trưng là bản dịch của "simbolic" thành Tiếng Việt.
simbolic
Adjective
ngữ pháp
-
tượng trưng
adjectiveKaiserul e încă în viaţă şi rămâne de o mare importanţă simbolică pentru poporul german.
Kaiser vẫn còn sống và vẫn là một hình mẫu mang tính tượng trưng quan trọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simbolic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "simbolic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
liên kết biểu tượng
Thêm ví dụ
Thêm