Phép dịch "saxofon" thành Tiếng Việt

xacxô, saxophone, Saxophone là các bản dịch hàng đầu của "saxofon" thành Tiếng Việt.

saxofon noun neuter ngữ pháp

instrument muzical

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • xacxô

    noun
  • saxophone

    Ai cântat la saxofon la nunta soră-mii, omule.

    Mày chơi saxophone trong đám cưới em gái tao mà?

  • Saxophone

    Ai cântat la saxofon la nunta soră-mii, omule.

    Mày chơi saxophone trong đám cưới em gái tao mà?

  • xắc xô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saxofon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "saxofon"

Thêm

Bản dịch "saxofon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch