Phép dịch "savant" thành Tiếng Việt
nhà khoa học là bản dịch của "savant" thành Tiếng Việt.
savant
Noun
ngữ pháp
-
nhà khoa học
Tatăl ei a fost savant în programul său nuclear.
Cha cô ta là nhà khoa học thuộc chương trình hạt nhân của ông ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " savant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm