Phép dịch "scanare" thành Tiếng Việt
quét là bản dịch của "scanare" thành Tiếng Việt.
scanare
Noun
ngữ pháp
-
quét
Ghedeon, executați o altă scanare pentru locul pelegrinului.
Gideon, quét một lần nữa tìm vị trí của Pilgrim.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scanare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scanare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đầu quét
Thêm ví dụ
Thêm