Phép dịch "scalar" thành Tiếng Việt
số vô hướng là bản dịch của "scalar" thành Tiếng Việt.
scalar
Adjective
Noun
ngữ pháp
-
số vô hướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scalar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scalar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trường vô hướng
-
Tích vô hướng
Thêm ví dụ
Thêm