Phép dịch "rusesc" thành Tiếng Việt

Nga, 俄, nga là các bản dịch hàng đầu của "rusesc" thành Tiếng Việt.

rusesc adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Nga

    proper

    Sigur, o să te bag în sectorul rusesc.

    Tất nhiên, tôi sẽ đưa anh tới trại Nga.

  • proper
  • nga

    noun

    Sigur, o să te bag în sectorul rusesc.

    Tất nhiên, tôi sẽ đưa anh tới trại Nga.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rusesc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rusesc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch