Phép dịch "rusoaice" thành Tiếng Việt

người Nga là bản dịch của "rusoaice" thành Tiếng Việt.

rusoaice
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • người Nga

    noun

    A fost el şi târfa aia nebuna rusoaică.

    Là nó với cái con điếm dại người Nga đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rusoaice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rusoaice" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rusoaice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch