Phép dịch "rus" thành Tiếng Việt

người Nga, Nga, nga là các bản dịch hàng đầu của "rus" thành Tiếng Việt.

rus adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • người Nga

    noun

    Dacă încetează atacurile cu mortiere şi dacă pleacă ruşii.

    Nếu các cuộc tấn công bằng súng cối chấm dứt và người Nga rút quân.

  • Nga

    proper

    Dacă încetează atacurile cu mortiere şi dacă pleacă ruşii.

    Nếu các cuộc tấn công bằng súng cối chấm dứt và người Nga rút quân.

  • nga

    noun

    Se pare că ruşii i-au burduşit din greu pe nemţi în Al Doilea Război Mondial, deci...

    Rõ ràng người nga đá đít mấy con đĩ thế nên...

  • proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch