Phép dịch "rupe" thành Tiếng Việt

làm bể, xé là các bản dịch hàng đầu của "rupe" thành Tiếng Việt.

rupe verb ngữ pháp

a face să se rupă

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • làm bể

    TRupt laringe, un genunchi să rupă coloana.

    Mấy cái nút làm bể thanh quản hắn, cái gối làm gãy xương gáy hắn.

  • verb

    Poate este timpul ca tata să îşi rupă din nou hainele.

    Có lẽ đây là lúc cho bố lại tung bộ vest của mình một lần nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rupe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rupe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rupe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch