Phép dịch "comprima" thành Tiếng Việt
nén là bản dịch của "comprima" thành Tiếng Việt.
comprima
Verb
ngữ pháp
-
nén
verbdeci cred că acum avem plasma ce să comprime.
Tôi cho rằng đã có thể cho plasma nén được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comprima " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "comprima" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
súng hơi
-
thuốc viên · viên · viên nén · viên thuốc
-
nắm chặt · siết chặt
Thêm ví dụ
Thêm