Phép dịch "compozitor" thành Tiếng Việt
nhà soạn nhạc, Nhà soạn nhạc, Nhà soạn nhạc là các bản dịch hàng đầu của "compozitor" thành Tiếng Việt.
compozitor
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhà soạn nhạc
nounUn lucru e sigur, Schulz nu era compozitor.
Nhưng tôi bảo đảm với bạn một điều, Schulz không phải là một nhà soạn nhạc.
-
Nhà soạn nhạc
Un lucru e sigur, Schulz nu era compozitor.
Nhưng tôi bảo đảm với bạn một điều, Schulz không phải là một nhà soạn nhạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compozitor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Compozitor
-
Nhà soạn nhạc
Compozitorul Mozart a spus că inspiraţia pentru multe dintre temele compoziţiilor sale muzicale îi venea în vis.
Nhà soạn nhạc Mozart nói rằng nhiều chủ đề âm nhạc của ông đến từ những giấc mơ.
Hình ảnh có "compozitor"
Thêm ví dụ
Thêm