Phép dịch "compromis" thành Tiếng Việt
sự, thoả hiệp, 妥協 là các bản dịch hàng đầu của "compromis" thành Tiếng Việt.
compromis
Noun
ngữ pháp
-
sự
nounEste un fel de compromis intre gandire si partea sociala.
Nó gần như một sự trao đổi giữa tư duy và xã hội.
-
thoả hiệp
Cum vom putea face asta, dacă toţi agenţii noştri sunt compromişi?
Làm sao chúng ta có thể làm được khi các đặc vụ của ta đều bị thoả hiệp?
-
妥協
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compromis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm