Phép dịch "comprimat" thành Tiếng Việt

viên, thuốc viên, viên nén là các bản dịch hàng đầu của "comprimat" thành Tiếng Việt.

comprimat Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • viên

    verb noun

    Un proiectil cu gaz comprimat ce poate fi tras cu carabina sau cu arcul.

    Cái này tương đối 1 viên đạn, có thể chia làm 4 lần để tiêm hoặc bắn.

  • thuốc viên

  • viên nén

  • viên thuốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comprimat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "comprimat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comprimat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch