Phép dịch "chin" thành Tiếng Việt

khổ, đau, đau đớn là các bản dịch hàng đầu của "chin" thành Tiếng Việt.

chin noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • khổ

    adjective noun

    El cunoaşte chinul nostru şi El este aici pentru noi.

    Ngài biết sự thống khổ của chúng ta, và Ngài luôn ở bên cạnh chúng ta.

  • đau

    adjective verb

    As putea la fel de bine sa o scutesc de chinuri.

    Tốt nhất nên giải thoát ả ta ra thoát khỏi sự đau đớn.

  • đau đớn

    adjective

    As putea la fel de bine sa o scutesc de chinuri.

    Tốt nhất nên giải thoát ả ta ra thoát khỏi sự đau đớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch