Phép dịch "chinezesc" thành Tiếng Việt

Trung Quốc, Tàu, Hán là các bản dịch hàng đầu của "chinezesc" thành Tiếng Việt.

chinezesc Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Trung Quốc

    adjective

    Doar actul de spălare al contribuţiilor chinezeşti e ilegal.

    Chỉ riêng việc rửa tiền quyên góp từ Trung Quốc đã là bất hợp pháp rồi.

  • Tàu

    noun

    Nu pot gândi cu blestematul ăsta de miros de mâncare chinezească de aici.

    Toàn mùi món Tàu làm tao chẳng suy nghĩ được đéo gì.

  • Hán

    adjective

    Kublai a insistat pentru un nume chinezesc.

    Tất Liệt khăng khăng đòi đổi một cái tên chữ Hán.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Trung
    • 中國
    • Hoa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chinezesc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chinezesc" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chinezesc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch