Phép dịch "chimist" thành Tiếng Việt

Nhà hóa học, nhà hóa học là các bản dịch hàng đầu của "chimist" thành Tiếng Việt.

chimist noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Nhà hóa học

    A angajat chimistul sa faca o bomba, sa o detoneze in Washington.

    Hắn thuê " Nhà hóa học " chế tạo bom, kích nổ ở Washington.

  • nhà hóa học

    Nu eram cei mai buni chimişti din încăpere.

    Chúng tôi không phải là những nhà hóa học giỏi nhất trong phòng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chimist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chimist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch