Phép dịch "pus" thành Tiếng Việt
mủ là bản dịch của "pus" thành Tiếng Việt.
pus
verb
-
mủ
nounO que o denunciou foi o pus que sai dessa ferida.
Là bị mưng mủ. Mách nước thế nhé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mặt Trời lặn · chạng vạng · mặt trời lặn
-
trạm cứu hỏa
-
lặn · mặc vào · đeo vào · đi vào · đặt · để
-
thêm nhiên liệu để cháy
-
trạm xăng
-
tầng hầm
-
hoàng hôn
-
trạm lấy xăng · trạm xăng
Thêm ví dụ
Thêm