Phép dịch "wiotki" thành Tiếng Việt

quần là bản dịch của "wiotki" thành Tiếng Việt.

wiotki adjective Adjective masculine ngữ pháp

łatwo wyginający się, z łatwością się odkształcający [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • quần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wiotki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wiotki" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wiotki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch