Phép dịch "wirnik" thành Tiếng Việt
rotor, Rotor là các bản dịch hàng đầu của "wirnik" thành Tiếng Việt.
wirnik
noun
masculine
ngữ pháp
mech. obracająca się część maszyny wirującej; [..]
-
rotor
Jeżeli pogrzebie się prędkością tego wirnika
Và nếu bạn có thể can thiệp vào vận tốc của chiếc rotor này,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wirnik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wirnik
-
Rotor
Wirnik jest poruszającą się częścią wewnątrz wirówki,
Rotor là bộ phận chuyển động bên trong lò ly tâm,
Hình ảnh có "wirnik"
Thêm ví dụ
Thêm