Phép dịch "wiosna" thành Tiếng Việt
mùa xuân, xuân, 春 là các bản dịch hàng đầu của "wiosna" thành Tiếng Việt.
wiosna
noun
feminine
ngữ pháp
pora roku, która następuje po zimie i poprzedza lato; [..]
-
mùa xuân
nounjedna z czterech podstawowych pór roku [..]
Mamy cztery pory roku: wiosnę, lato, jesień i zimę.
Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
-
xuân
adjective nounTradycyjnie pierwsza z pór roku, pora wzrostu i ciągłego wydłużania się długości dnia.
Mamy cztery pory roku: wiosnę, lato, jesień i zimę.
Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
-
春
-
務春
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wiosna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wiosna
noun
feminine
Wiosna (obraz Sandro Boticellego)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Wiosna" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wiosna trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "wiosna"
Các cụm từ tương tự như "wiosna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mùa Xuân Praha
-
Xuân Thu
-
một con nhan không làm nên mùa xuân
-
Kinh Xuân Thu
-
Mười bảy khoảnh khắc mùa xuân
Thêm ví dụ
Thêm