Phép dịch "wioska" thành Tiếng Việt
làng, làng quê là các bản dịch hàng đầu của "wioska" thành Tiếng Việt.
wioska
noun
feminine
ngữ pháp
niewielka wieś [..]
-
làng
nounPoinformuję Cię o ostatnich wieściach z wioski.
Tôi sắp thông báo cho anh những thông tin mới nhất từ làng.
-
làng quê
Jestem z małej bawarskiej wioski zwanej Obciągarnia der Paruwen.
Em đến từ một làng quê Bavarian nhỏ tên là Lickin Zee Dickin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wioska " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wioska"
Thêm ví dụ
Thêm