Phép dịch "warzywo" thành Tiếng Việt

rau, Rau, rau cải là các bản dịch hàng đầu của "warzywo" thành Tiếng Việt.

warzywo noun neuter ngữ pháp

roślina, której owoce, korzenie, liście lub kwiatostany służą człowiekowi za pokarm [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • rau

    noun

    roślina zielna, której jadalne części są spożywane

    Czemu nie jesz warzyw?

    Sao không ăn rau vậy?

  • Rau

    roślina, która w całości lub w części stanowi pokarm człowieka

    Czemu nie jesz warzyw?

    Sao không ăn rau vậy?

  • rau cải

    Jestem przewodnikiem ślepego znachora który niesie mi warzywa.

    Tôi đang dẫn đường một ông đấm bóp mù gánh rau cải cho tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " warzywo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "warzywo"

Các cụm từ tương tự như "warzywo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "warzywo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch