Phép dịch "warzywa" thành Tiếng Việt
rau là bản dịch của "warzywa" thành Tiếng Việt.
warzywa
noun
-
rau
nounCzemu nie jesz warzyw?
Sao không ăn rau vậy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " warzywa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "warzywa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rau · rau · rau cải
Thêm ví dụ
Thêm