Phép dịch "warzywa" thành Tiếng Việt

rau là bản dịch của "warzywa" thành Tiếng Việt.

warzywa noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • rau

    noun

    Czemu nie jesz warzyw?

    Sao không ăn rau vậy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " warzywa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "warzywa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "warzywa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch