Phép dịch "wasabi" thành Tiếng Việt
wasabi là bản dịch của "wasabi" thành Tiếng Việt.
wasabi
noun
neuter
ngữ pháp
bot. pot. Eutrema japonica Miq. chrzan japoński, roślina z rodziny kapustowatych; [..]
-
wasabi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wasabi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wasabi"
Thêm ví dụ
Thêm