Phép dịch "warunkowy" thành Tiếng Việt

có điều kiện là bản dịch của "warunkowy" thành Tiếng Việt.

warunkowy Adjective adjective ngữ pháp

przym. od warunek [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • có điều kiện

    Nie wiem nawet, czy odruch warunkowy naprawdę istnieje.

    Tôi thậm chí còn không biết thứ được gọi là phản xạ có điều kiện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " warunkowy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "warunkowy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "warunkowy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch