Phép dịch "tarcie" thành Tiếng Việt

ma sát, Ma sát là các bản dịch hàng đầu của "tarcie" thành Tiếng Việt.

tarcie Noun noun neuter ngữ pháp

Ucieranie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ma sát

    I ścisnąłem je ze szkłem, tak, że zachodziło tarcie.

    Và đẩy miếng kính vào với chút ma sát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tarcie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tarcie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ma sát

    I ścisnąłem je ze szkłem, tak, że zachodziło tarcie.

    Và đẩy miếng kính vào với chút ma sát.

Các cụm từ tương tự như "tarcie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tarcie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch