Phép dịch "tapirowate" thành Tiếng Việt
họ lợn vòi, Họ Lợn vòi là các bản dịch hàng đầu của "tapirowate" thành Tiếng Việt.
tapirowate
noun
syst. zool. Tapiridae Gray, monotypowa rodzina ssaków kopytnych z rzędu nieparzystokopytnych; [..]
-
họ lợn vòi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tapirowate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tapirowate
-
Họ Lợn vòi
Thêm ví dụ
Thêm