Phép dịch "Taras" thành Tiếng Việt
Sân thượng là bản dịch của "Taras" thành Tiếng Việt.
Taras
noun
masculine
Taras (architektura)
-
Sân thượng
Jak dotrzesz na taras, zrobisz coś dla mnie?
Khi anh lên sân thượng, cho em một ân huệ được không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Taras " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
taras
noun
masculine
ngữ pháp
archit. otwarta przestrzeń użytkowa budynku; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"taras" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho taras trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Taras"
Các cụm từ tương tự như "Taras" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Taras Hryhorovych Shevchenko
-
Ruộng bậc thang
-
ruộng bậc thang
Thêm ví dụ
Thêm