Phép dịch "Tara" thành Tiếng Việt
Đa-la là bản dịch của "Tara" thành Tiếng Việt.
Tara
noun
feminine
geogr. hydrol. rzeka na pograniczu obwodów nowosybirskiego i omskiego w Rosji, prawy dopływ Irtysza; [..]
-
Đa-la
Tara (buddyzm)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tara
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
etn. hist. deska do prania ręcznego; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"tara" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tara trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Tara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoai môn
-
khoảng cách trì hoãn
-
tar
-
Tara Conner
-
trì hoãn
Thêm ví dụ
Thêm