Phép dịch "Tapeta" thành Tiếng Việt

Hình nền máy tính, giấy dán tường, hình nền là các bản dịch hàng đầu của "Tapeta" thành Tiếng Việt.

Tapeta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hình nền máy tính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tapeta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tapeta noun feminine ngữ pháp

bud. kolorowy lub wzorzysty papier, którym dekoruje się wewnętrzne ściany pomieszczeń; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • giấy dán tường

    Spójrzcie. Czy to nie wygląda jak tapeta?

    Hãy nhìn này. Nó chỉ giống giấy dán tường phải không?

  • hình nền

    noun

    Ktoś kazał mu zmienić tapetę na komputerze na zdjęcie rodzinne.

    Cậu Lee Hwi Kyung, trên hình nền máy tính, đã thay bằng ảnh gia đình mình...

  • Phông nền

Hình ảnh có "Tapeta"

Thêm

Bản dịch "Tapeta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch