Phép dịch "talerz" thành Tiếng Việt

đĩa, dĩa, chĩm chọe là các bản dịch hàng đầu của "talerz" thành Tiếng Việt.

talerz noun masculine ngữ pháp

płaskie, okrągłe naczynie, z którego je się posiłki; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đĩa

    noun

    Kiedy na talerzu nie będzie jedzenia, co będziesz jadł?

    Trên đĩa không có thức ăn thì con định ăn gì?

  • dĩa

    noun

    Miał on kształt odwróconego do góry dnem talerza, który wciąż kręcił się w kółko.

    Nó có hình dáng giống như một cái dĩa úp xuống và quay vòng vòng.

  • chĩm chọe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " talerz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Talerz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Mảng

Hình ảnh có "talerz"

Các cụm từ tương tự như "talerz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "talerz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch